menu_book
見出し語検索結果 "tủ lạnh" (1件)
tủ lạnh
日本語
名冷蔵庫
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
冷蔵庫の中に果物がたくさんある
swap_horiz
類語検索結果 "tủ lạnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tủ lạnh" (1件)
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
冷蔵庫の中に果物がたくさんある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)